QUE LAU PHÒNG SẠCH ALPHA® POLYESTER KNIT – KHÔNG VÔ TRÙNG
Que lau phòng sạch Alpha® Polyester Knit thuộc dòng Alpha® Swab của Texwipe, được sản xuất từ 100% vật liệu dệt polyester với đầu que hàn kín hoàn toàn bằng nhiệt để loại bỏ hoàn toàn vết bẩn kết dính và sợi rơi.

Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn phòng sạch nghiêm ngặt, đảm bảo mức tồn dư không bay hơi (NVR) và hàm lượng ion thấp, đồng thời đóng gói trong bao bì không chứa silicone và amide.
Mỗi lô hàng đều có mã số riêng giúp truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng dễ dàng.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Cấu tạo từ 100% polyester dệt kim hai lớp giúp tăng cường khả năng thấm hút và độ bền.
- Đầu que hàn nhiệt kín hoàn toàn, ngăn ngừa hiện tượng rơi sợi và phát sinh hạt bụi trong quá trình sử dụng.
- Khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, tương thích với nhiều loại dung môi phổ biến như IPA, ethanol, acetone…
- Tay cầm bằng polypropylene nguyên chất, không chứa chất gây ô nhiễm, bền và chống hóa chất cao.
- Giặt trong môi trường phòng sạch, đảm bảo độ tinh khiết tối đa, mức NVR và ion cực thấp.
- Tay cầm màu xanh lá cây nhạt, có logo nổi “TEXWIPE” giúp nhận diện thương hiệu chính hãng.
- Có thể tiệt trùng bằng hơi nước hoặc nhiệt khô mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Ứng Dụng
- Dành cho môi trường phòng sạch cần kiểm soát nghiêm ngặt bụi bẩn, hạt và ion.
- Làm sạch các điểm, khe hẹp, rãnh trượt, linh kiện chính xác, nơi khăn lau không thể tiếp cận.
- Phù hợp sử dụng với dung môi IPA, ethanol hoặc các dung dịch làm sạch đặc biệt.
- Ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp:
- Điện tử, bán dẫn
- Dược phẩm, công nghệ sinh học
- Thiết bị y tế, quang học, phòng thí nghiệm
Thông Số Kỹ Thuật
| Mã sản phẩm | TX714A | TX743B | TX754B | TX758B | TX761 |
| Vật liệu đầu que | Polyester Alpha® Knit | Polyester Alpha® Knit | Polyester Alpha® Knit | Polyester Alpha® Knit | Polyester Alpha® Knit |
| Chiều rộng đầu que | 13 mm (0.512″) | 4.0 mm (0.157″) | 3.5 mm (0.138″) | 3.2 mm (0.126″) | 6.8 mm (0.268″) |
| Độ dày đầu que | 4.2 mm | 3.6 mm | 3.2 mm | 2.5 mm | 2.8 mm |
| Chiều dài đầu que | 25.7 mm | 12.0 mm | 9.5 mm | 11.0 mm | 16.8 mm |
| Vật liệu tay cầm | Polypropylene | Polypropylene | Polypropylene | Polypropylene | Polypropylene |
| Chiều rộng tay cầm | 5.2 mm | 3.0 mm | 2.5 mm | 2.2 mm | 3.2 mm |
| Chiều dài tay cầm | 101.8 mm | 58.3 mm | 60.0 mm | 60.0 mm | 145.5 mm |
| Tổng chiều dài | 127.5 mm | 70.3 mm | 69.5 mm | 70.0 mm | 162.3 mm |
| Liên kết đầu que | Liên kết nhiệt | Liên kết nhiệt | Liên kết nhiệt | Liên kết nhiệt | Liên kết nhiệt |
| Thiết kế | Đầu phẳng, tay cầm dễ cầm | Cốt đầu cứng, nhỏ gọn | Cốt đầu cứng, nhỏ gọn | Đầu dẻo, nhỏ gọn | Đầu dẻo, tay cầm dài |
| Màu tay cầm | Xanh lá nhạt | Xanh lá nhạt | Xanh lá nhạt | Xanh lá nhạt | Xanh lá nhạt |
Quy Cách Đóng Gói
| Mã sản phẩm | Mô tả sản phẩm | Quy cách đóng gói | Số lượng/thùng |
| TX714A | Que lau phòng sạch cỡ lớn, không vô trùng, chứng nhận NSF | 100 que/túi (2 túi × 50 que), 10 túi/thùng | 1.000 que/thùng |
| TX743B | Que lau phòng sạch nhỏ, không vô trùng, chứng nhận NSF | 500 que/túi (5 túi × 100 que), 5 túi/thùng | 2.500 que/thùng |
| TX754B | Que lau mini, không vô trùng, chứng nhận NSF | 500 que/túi (5 túi × 100 que), 5 túi/thùng | 2.500 que/thùng |
| TX758B | Que lau siêu nhỏ, không vô trùng, chứng nhận NSF | 500 que/túi (5 túi × 100 que), 5 túi/thùng | 2.500 que/thùng |
| TX761 | Que lau cán dài, không vô trùng, chứng nhận NSF | 100 que/túi, 10 túi/thùng | 1.000 que/thùng |
Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận
- Sản xuất trong môi trường đạt chuẩn ISO Class 4–7
- Được chứng nhận NSF – đảm bảo an toàn khi sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm & thiết bị y tế
- Không chứa silicone, amide và các chất gây nhiễm bẩn
- Truy xuất nguồn gốc dễ dàng với mã lô in trên bao bì














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.