Que lấy mẫu Cleaning Validation TX715 – Alpha® Polyester Knit cỡ lớn,cán bẻ rãnh, không vô trùng
Que lấy mẫu phòng sạch TX715 của Texwipe được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các quy trình làm sạch theo yêu cầu của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (US FDA). Các phương pháp phân tích như HPLC / UV-Vis và Total Organic Carbon (TOC) thường được áp dụng để xác nhận các quy trình Cleaning Validation này.
Texwipe cung cấp các dòng que lấy mẫu phục vụ Cleaning Validation như sau:
- Alpha® Polyester Knit Series – TX715:
phù hợp cho phân tích HPLC sử dụng detector UV. - Alpha® Polyester Knit Series – TX714K, TX761K:
phù hợp cho các ứng dụng phân tích TOC. - Absorbond® Polyester Non-Woven Large Swab – TX716:
phù hợp cho phân tích HPLC.
Sản phẩm được NSF chứng nhận là phù hợp để sử dụng như một Cleaning Swab (P1) trong và xung quanh các khu vực chế biến thực phẩm. Que lấy mẫu chỉ được sử dụng theo cách đảm bảo không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc nước uống, đồng thời phải tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lợi ích
- Tất cả các que lấy mẫu Cleaning Validation đều được sản xuất chính xác với dung sai nhất quán, không sử dụng keo dán, mang lại hiệu suất vượt trội.
- Cán bẻ rãnh cứng bằng polypropylene 100% cho phép đặt đầu que trực tiếp vào lọ mẫu với thao tác tối thiểu, giảm nguy cơ nhiễm bẩn và đảm bảo khả năng kháng hóa chất cao.
- Mã hóa theo lô (Lot coded) giúp truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng.
- TX715: Que lấy mẫu này được xử lý bổ sung để giảm nền nhiễu UV. Quy trình làm sạch độc quyền giúp giảm nhiễu tại vùng 230 nm, cải thiện
giới hạn phát hiện trong phân tích. Đầu que polyester knit hai lớp: Giữ chất ô nhiễm trong cấu trúc vải khi lấy mẫu, cho phép thu hồi và giải phóng tối đa chất ô nhiễm vào dung môi, mang lại tỷ lệ thu hồi rất cao. - TX714K, TX761K: Mức Low TOC được chứng nhận (<50 μg/L, <50 ppb) giúp đảm bảo tính nhất quán của nền que lấy mẫu trong các phép phân tích TOC.
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Chiều rộng đầu que | Độ dày đầu que | Chiều dài đầu que | Chiều rộng cán | Độ dày cán | Chiều dài cán | Tổng chiều dài que |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TX715 | 12.7 mm (0.500″) | 4.2 mm (0.165″) | 25.7 mm (1.012″) | 5.2 mm (0.205″) | 3 mm (0.118″) | 101.8 mm (3.976″) | 127.5 mm (5.020″) |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.