Khăn lau AlphaLite® — Khô, 9″ x 9″
Mã sản phẩm: TX1008 / TX1008B · Vật liệu: 100% polyester · Định lượng: 121 g/m²

Khăn lau AlphaLite® được làm từ 100% sợi polyester liên tục, đã được giặt và xử lý trong môi trường phòng sạch. Sản phẩm cung cấp ở dạng khô, thiết kế bền, chịu hóa chất và phù hợp cho các yêu cầu vệ sinh khắt khe trong phòng sạch, dược phẩm, bán dẫn và sản xuất thiết bị y tế.
Tính năng & lợi ích
- 100% polyester: lý tưởng để kiểm soát tràn, lau chùi và thấm hút dung dịch.
- Giặt & xử lý trong phòng sạch: đảm bảo mức ion và cặn không bay hơi (NVR) cực thấp.
- Thiết kế bền cho bề mặt nhám: không dễ rách, không bung sợi — giảm rủi ro ô nhiễm.
- Kháng hóa chất tốt: tương thích với IPA, ethanol, acetone và nhiều chất tẩy công nghiệp.
- Đáp ứng tiêu chuẩn dược điển: phù hợp với yêu cầu USP <797> và <800>.
- Hấp tiệt trùng an toàn: có thể autoclave (chịu nhiệt/áp suất cao).
- Truy xuất nguồn gốc: mỗi lô hàng được mã hóa thuận tiện cho kiểm soát chất lượng.
Ứng dụng
Khăn lau AlphaLite® phù hợp cho các công việc:
- Lau chùi bề mặt, thiết bị, bộ phận máy móc trong phòng sạch và khu vực kiểm soát nhiễm bẩn.
- Thấm & loại bỏ chất bôi trơn, keo dán, cặn bẩn, chất tẩy và dung dịch khử trùng.
- Vệ sinh dụng cụ cầm tay (găng tay, điện thoại, sổ tay) trước khi đưa vào vùng sạch.
- Lót khay bảo quản, bảo vệ và làm khô linh kiện nhạy cảm.
- Phù hợp cho môi trường làm việc có nhiệt độ ≤ 205°C (400°F).
Môi trường phòng sạch — tương thích
Sản phẩm phù hợp sử dụng trong các môi trường phòng sạch cấp:
- ISO Class 4 – 8
- Class 10 – 100,000 theo FED-STD-209E
- EU Grade A – D (theo tiêu chuẩn GMP Châu Âu)
Đặc tính kỹ thuật chi tiết
1. Đặc tính Hiệu suất (Performance Characteristics)
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Phương pháp thử nghiệm* |
| Lượng hạt ≥ 0.5 µm (đo bằng LPC) | 14 x 10⁶ hạt/m² | 1, TM22 |
| Lượng sợi dài > 100 µm | 1,400 sợi/m² | 2, TM22 |
| Cặn không bay hơi (NVR) — Lượng chiết xuất trong cồn IPA | 0.05 g/m² | 1, TM1 |
| Cặn không bay hơi (NVR) — Lượng chiết xuất trong nước DI | 0.01 g/m² | 1, TM1 |
| Natri (Sodium) | 0.20 ppm | 1, TM18 |
| Kali (Potassium) | 0.10 ppm | 1, TM18 |
| Clorua (Chloride) | 0.10 ppm | 1, TM18 |
2. Đặc tính Vật lý (Physical Characteristics)
| Thuộc tính | Giá trị điển hình | Phương pháp thử nghiệm* |
| Dung lượng thấm hút | 350 mL/m² | 1, TM20 |
| Tốc độ thấm hút | 0.5 giây | 1, TM20 |
| Định lượng (Độ dày) | 121 g/m² | 1, TM20 |
*Ghi chú: Các phương pháp thử nghiệm được ghi theo ký hiệu nội bộ (TM) — vui lòng liên hệ SEMECO để nhận bản sao phương pháp thử hoặc báo cáo kiểm nghiệm.
Thông tin sản phẩm & đóng gói
| Mã sản phẩm | Mô tả | Quy cách đóng gói | Số lượng / Thùng |
| TX1008 | Khăn khô, kích thước 9″ x 9″ (23 cm x 23 cm) | 150 khăn / túi (chia 2 túi nhỏ x 75 khăn) | 10 túi |
| TX1008B | Khăn khô, 9″ x 9″ (23 cm x 23 cm), đóng gói số lượng lớn | 150 khăn / túi (chia 2 túi nhỏ x 75 khăn) | 10 túi |
Hạn sử dụng: Đối với sản phẩm khô (không tiệt trùng): 5 năm kể từ ngày sản xuất.
Các ngành công nghiệp sử dụng
- Hàng không & vũ trụ
- Phòng thí nghiệm động vật
- Sản xuất sinh phẩm & dược phẩm
- Thiết kế & xây dựng phòng sạch
- Nhà thuốc pha chế
- Lưu trữ dữ liệu (Data center)
- Bảo trì cơ sở vật chất & công nghiệp nặng
- Phòng thí nghiệm & sản xuất thiết bị y tế
- Sản xuất vi điện tử, bán dẫn
- In ấn & đồ họa
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
- Đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển Hoa Kỳ: USP <797> và USP <800> về vật tư tiêu hao cho dược phẩm và pha chế thuốc.
- Phù hợp sử dụng trong các cấp phòng sạch ISO và FED-STD-209E.
- Hấp tiệt trùng (Autoclave safe) — phù hợp cho các quy trình tiệt trùng theo yêu cầu.
Yêu cầu báo giá / Mua hàng
Nếu bạn cần báo giá, bản mẫu kiểm nghiệm (COA), hoặc đặt hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ SEMECO:
- Hotline: 0989.585.927
- Email: info@semeco.vn
- Hoặc sử dụng form đặt hàng trên trang sản phẩm để chọn mã TX1008 hoặc TX1008B.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.