Khăn lau Microfiber TXA – ITW Texwipe
Thương hiệu: ITW Texwipe
Xuất xứ: Nhà sản xuất đạt chứng nhận ISO 9001, chuyên vật tư phòng sạch.

Khăn lau Microfiber TXA được chế tạo từ 75% polyester và 25% nylon với cấu trúc sợi dệt đôi siêu mịn. Bốn cạnh của khăn được cắt bằng công nghệ laser hoặc siêu âm để ngăn ngừa sự phát tán của hạt bụi và xơ vải, đảm bảo độ sạch tối đa trong môi trường phòng sạch.
Tính năng & lợi ích
- Cấu trúc vật liệu ưu việt: 75% polyester, 25% nylon với sợi dệt đôi siêu mịn, bền bỉ và mềm mại.
- Độ tinh khiết cao: Quy trình giặt bằng nước DI (deionized water) loại bỏ hoàn toàn tạp chất, bụi bẩn và ion.
- Sản xuất trong phòng sạch Class 10 (ISO 4): Đảm bảo độ sạch đạt chuẩn cho môi trường công nghệ cao.
- Khả năng thấm hút vượt trội: Thấm hút hiệu quả cả nước và dầu, mức độ ô nhiễm cực thấp.
- Mềm mại & chống mài mòn: Không làm trầy xước bề mặt vật liệu nhạy cảm.
- Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Mỗi lô sản phẩm có mã riêng, dễ dàng truy xuất nguồn gốc.
Ứng dụng
- Làm sạch các bề mặt nhạy cảm như kính, wafer, màn hình phẳng, LCD, và bề mặt kim loại.
- Phù hợp cho các quy trình sản xuất chất bán dẫn, thiết bị y tế, linh kiện điện tử, ổ đĩa cứng.
- Sử dụng trong môi trường phòng sạch từ Class 10 đến Class 100.
Hạn sử dụng
Không vô trùng (Khô): 5 năm kể từ ngày sản xuất.
Danh sách sản phẩm & quy cách đóng gói
| Mã sản phẩm | Kích thước danh nghĩa | Quy cách đóng gói |
| TXA8662 | 2″ x 2″ (5 cm x 5 cm) | 1200 khăn/túi; 10 túi/thùng |
| TXA8656 | 4″ x 4″ (10 cm x 10 cm) | 100 khăn/túi (5 túi nhỏ x 20 khăn); 20 túi/thùng |
| TXA8686 / TX8686H | 6″ x 6″ (15 cm x 15 cm) | 100 khăn/túi; 20 túi/thùng |
| TXA8663 / TXA8663M | 9″ x 9″ (23 cm x 23 cm) | 50 khăn/túi; 20 túi/thùng |
| TXA8663S | 9″ x 9″ (23 cm x 23 cm) | 50 khăn/túi (cạnh cắt siêu âm); 20 túi/thùng |
| TXA8612 | 12″ x 12″ (31 cm x 31 cm) | 100 khăn/túi; 10 túi/thùng |
Thông số kỹ thuật chi tiết
A. Tính chất hiệu suất
| Tính chất | Giá trị điển hình | Phương pháp Test * |
| Trọng lượng cơ bản | 220 g/m² | 1, TM20 |
| Dung tích thấm hút | 330 ml/m² | 1, TM20 |
| Tốc độ thấm hút | 1.25 giây | 1, TM20 |
B. Đặc tính ô nhiễm
| Tính chất | Giá trị điển hình | Phương pháp Test * |
| LPC (≥ 0.5 µm) | 150 x 10⁶ hạt/m² | 1, TM22 |
| Hạt bụi 20–100 µm | 18,000 Hạt/m² | 1,2 TM22 |
| Sợi > 100 µm | 2,000 Sợi/m² | 1,2 TM22 |
| Chiết xuất trong cồn IPA | 0.46 g/m² | 1, TM1 |
| Chiết xuất trong nước DIW | 0.09 g/m² | 1, TM1 |
| Na (Natri) | 0.13 ppm | 1, TM18 |
| K (Kali) | 0.09 ppm | 1, TM18 |
| Cl (Clorua) | 0.45 ppm | 1, TM18 |
Lưu ý: Dữ liệu trong bảng thể hiện các phân tích điển hình, không phải thông số ràng buộc. ITW Texwipe có thể cải tiến sản phẩm mà không cần thông báo trước.
*Phương pháp Test: IEST-RP-CC 004.3 và ASTM E2090-00. TM: Phương pháp thử nghiệm nội bộ của ITW Texwipe (cung cấp theo yêu cầu).














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.