Khăn lau Microfiber ThermaSeal™ – ITW Texwipe
Thương hiệu: ITW Texwipe
Mô tả chung: Khăn siêu mềm với khả năng thấm hút tăng cường, lý tưởng cho môi trường phòng sạch và các bề mặt nhạy cảm.

Khăn lau Microfiber ThermaSeal™ được cấu tạo từ sợi polyester microdenier liên tục, là vật liệu siêu mềm giúp tăng khả năng thấm hút và loại bỏ tạp chất.
Sản phẩm được dệt từ loại vải không co giãn, không tuột sợi nhằm giảm thiểu phát sinh hạt bụi, được giặt và đóng gói trong môi trường phòng sạch đạt tiêu chuẩn ISO Class 4 trở lên.
Tính năng nổi bật
- Cấu trúc sợi microdenier giúp tăng khả năng lấy hạt bụi và tạp chất hữu cơ trên các bề mặt kính, nhựa, kim loại, gốm sứ.
- Phát sinh hạt bụi, chất chiết xuất và ion ở mức cực thấp.
- Vải dệt không co giãn, tăng độ bền và hạn chế bung sợi trong quá trình lau.
Lợi ích khi sử dụng
- Không chứa silicone và amide – an toàn cho các bề mặt nhạy cảm.
- Sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ISO 9001:2000.
- Truy xuất nguồn gốc theo từng lô, có dữ liệu kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
Ứng dụng thực tế
- Làm sạch các bề mặt nhạy cảm, dễ trầy xước.
- Hiệu quả cao cho vật liệu công nghệ, màn hình LCD, wafer, kính, nhựa, kim loại.
- Phù hợp cho ngành bán dẫn, thiết bị y tế, ổ đĩa cứng và môi trường phòng sạch.
Danh sách sản phẩm & quy cách đóng gói
| Mã sản phẩm | Kích thước | Quy cách đóng gói |
| TX8663 | 9″ x 9″ (23 cm x 23 cm) | 10 khăn/túi trong; 5 túi trong/túi ngoài; 10 túi ngoài/thùng |
| TX8686 | 6″ x 6″ (15 cm x 15 cm) | 20 khăn/túi trong; 5 túi trong/túi ngoài; 20 túi ngoài/thùng |
| TX8656 | 4″ x 4″ (10 cm x 10 cm) | 20 khăn/túi trong; 5 túi trong/túi ngoài; 20 túi ngoài/thùng |
Thông số kỹ thuật chi tiết
A. Đặc tính hiệu suất
| Thuộc tính | Giá trị điển hình | Phương pháp thử nghiệm* |
| Định lượng (Trọng lượng cơ bản) | 200 – 230 g/m² | 1, TM2 |
| Dung lượng thấm hút | > 300 mL/m² | 1, TM3 |
| Tốc độ thấm hút | 4.1 giây | 1, TM3 |
B. Đặc tính ô nhiễm
| Thuộc tính | Giá trị điển hình | Phương pháp thử nghiệm* |
| Hạt ≥ 0.5 µm | < 5.0 x 10⁶ hạt/m² | 1, TM5 (LPC) |
| Sợi > 100 µm | < 3,500 sợi/m² | 1, TM7 |
| Chiết xuất trong cồn IPA | < 0.60 g/m² | 1, TM1 |
| Chiết xuất trong nước DIW | < 0.20 g/m² | 1, TM1 |
| Natri (Na) | < 0.50 ppm | 1, TM18 |
| Kali (K) | < 0.50 ppm | 1, TM18 |
| Clorua (Cl) | < 0.50 ppm | 1, TM18 |
* Phương pháp Test theo tiêu chuẩn IEST-RP-CC 004.3: “Đánh giá vật liệu lau chùi sử dụng trong phòng sạch và môi trường được kiểm soát khác”.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.